處於劣境 xử vu liệt cảnh Hán Việt: xử vu liệt cảnh Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 於 (vu) + 劣 (liệt) + 境 (cảnh)Hán Việtxử vu liệt cảnhCấu tạo處 + 於 + 劣 + 境 · xử + vu + liệt + cảnh nghĩa thành phần: xử + vu + liệt + cảnh Nghĩa EngCihui in the dry tree