處於升勢 xử vu thăng thế Hán Việt: xử vu thăng thế Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 於 (vu) + 升 (thăng) + 勢 (thế)Hán Việtxử vu thăng thếCấu tạo處 + 於 + 升 + 勢 · xử + vu + thăng + thế nghĩa thành phần: xử + vu + thăng + thế Nghĩa EngCihui in the ascendant