處於守勢 xử vu thủ thế Hán Việt: xử vu thủ thế Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 於 (vu) + 守 (thủ) + 勢 (thế)Hán Việtxử vu thủ thếCấu tạo處 + 於 + 守 + 勢 · xử + vu + thủ + thế nghĩa thành phần: xử + vu + thủ + thế Nghĩa EngCihui back on one's heels