處於攻勢 xử vu công thế Hán Việt: xử vu công thế Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 於 (vu) + 攻 (công) + 勢 (thế)Hán Việtxử vu công thếCấu tạo處 + 於 + 攻 + 勢 · xử + vu + công + thế nghĩa thành phần: xử + vu + công + thế Nghĩa EngCihui on the offensive