處於絕境 xử vu tuyệt cảnh Hán Việt: xử vu tuyệt cảnh Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 於 (vu) + 絕 (tuyệt) + 境 (cảnh)Hán Việtxử vu tuyệt cảnhCấu tạo處 + 於 + 絕 + 境 · xử + vu + tuyệt + cảnh nghĩa thành phần: xử + vu + tuyệt + cảnh Nghĩa EngCihui at bay