處於順境 xử vu thuận cảnh Hán Việt: xử vu thuận cảnh Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 於 (vu) + 順 (thuận) + 境 (cảnh)Hán Việtxử vu thuận cảnhCấu tạo處 + 於 + 順 + 境 · xử + vu + thuận + cảnh nghĩa thành phần: xử + vu + thuận + cảnh Nghĩa EngCihui in smooth water