處於高潮 xử vu cao triều Hán Việt: xử vu cao triều Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 於 (vu) + 高 (cao) + 潮 (triều)Hán Việtxử vu cao triềuCấu tạo處 + 於 + 高 + 潮 · xử + vu + cao + triều nghĩa thành phần: xử + vu + cao + triều Nghĩa EngCihui at full blast