處以罰金 xử dĩ phạt kim Hán Việt: xử dĩ phạt kim Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 以 (dĩ) + 罰 (phạt) + 金 (kim)Hán Việtxử dĩ phạt kimCấu tạo處 + 以 + 罰 + 金 · xử + dĩ + phạt + kim nghĩa thành phần: xử + dĩ + phạt + kim Nghĩa EngCihui 處以罰金 hùyǐ fájīn v.p. impose a penalty