處士橫議

chǔ shì héng yì xử sĩ hoành nghị

Hán Việt: xử sĩ hoành nghị · Pinyin: chǔ shì héng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (xử) + (sĩ) + (hoành) + (nghị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 处士:古称有才德而隐居不仕的人,这里指没有做官的读书人;横议:放肆地进行议论。没有做官的读书人纵论时政。