處尊居顯

chǔ zūn jū xiǎn xử tôn cư hiển

Hán Việt: xử tôn cư hiển · Pinyin: chǔ zūn jū xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (xử) + (tôn) + (cư) + (hiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 显:显要,显赫。指有声望有地位。形容职位高,权势大的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 显显要,显赫。指有声望有地位。形容职位高,权势大。