处方览表

xử phương lãm biểu

Hán Việt: xử phương lãm biểu

Tổng quan

Cấu tạo: 處 (xử) + 方 (phương) + 覽 (lãm) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dược thư

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi formulary

Eng

  • Cihui formulary

Từ liên quan

Gần nghĩa

处方一览表 · 处方药 · 处方集