處方覽表 xử phương lãm biểu Hán Việt: xử phương lãm biểu Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 方 (phương) + 覽 (lãm) + 表 (biểu)Hán Việtxử phương lãm biểuCấu tạo處 + 方 + 覽 + 表 · xử + phương + lãm + biểu nghĩa thành phần: xử + phương + lãm + biểu Nghĩa EngCihui formulary