处理不足 xử lí bất túc Hán Việt: xử lí bất túc Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 理 (lí) + 不 (bất) + 足 (túc)Hán Việtxử lí bất túcTừ loạidanhCấu tạo處 + 理 + 不 + 足 · xử + lí + bất + túc nghĩa thành phần: xử + lí + bất + túc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thiếu xử lýMainlandKaggle Zh-Vi undertreatmentEngCihui undertreatment Từ liên quan Gần nghĩa不足为训 · 不足为奇 · 不足为道 · 不足之处 · 不足轻重 · 不足为凭 · 不足挂齿 · 不足介意