處理不足 xử lí bất túc Hán Việt: xử lí bất túc Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 理 (lí) + 不 (bất) + 足 (túc)Hán Việtxử lí bất túcCấu tạo處 + 理 + 不 + 足 · xử + lí + bất + túc nghĩa thành phần: xử + lí + bất + túc Nghĩa EngCihui undertreatment