處理價格

xử lí giá cách

Hán Việt: xử lí giá cách

Tổng quan

Cấu tạo: (xử) + (lí) + (giá) + (cách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 處理價格 hǔlǐ jiàgé n. reduced/bargain price