处理程序

xử lí trình tự

Hán Việt: xử lí trình tự

Tổng quan

máy chế biến, máy xử lý, bộ xử lý trong máy tính

Cấu tạo: 處 (xử) + 理 (lí) + 程 (trình) + 序 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chương trình xử lý
  • Tần suất từ máy chế biến, máy xử lý, bộ xử lý trong máy tính
  • Biên soạn 處理程序 hǔlǐ chéngxù n. <comp.> processing program

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi processor

Eng

  • Cihui 處理程序 hǔlǐ chéngxù n. <comp.> processing program
  • Tần suất từ 處理程序 hǔlǐ chéngxù n. <comp.> processing program

Từ liên quan

Gần nghĩa

处理的人 · 处理能力 · 程序上的 · 程序单元 · 程序控制 · 程序框图 · 程序设计 · 程序语言