處理訂單 chǔ lǐ dìng dān · xử lí đính đan Hán Việt: xử lí đính đan · Pinyin: chǔ lǐ dìng dān Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 理 (lí) + 訂 (đính) + 單 (đan)Pinyinchǔ lǐ dìng dānHán Việtxử lí đính đanCấu tạo處 + 理 + 訂 + 單 · xử + lí + đính + đan nghĩa thành phần: xử + lí + đính + đan