處置不當

chǔ zhì bù dàng xử trí bất đương

Hán Việt: xử trí bất đương · Pinyin: chǔ zhì bù dàng

Tổng quan

Cấu tạo: (xử) + (trí) + (bất) + (đương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 處置不當 hùzhìbùdàng f.e. mismanage; mishandle