處置失當

chǔ zhì shī dàng xử trí thất đương

Hán Việt: xử trí thất đương · Pinyin: chǔ zhì shī dàng

Tổng quan

quản lý tồi

Cấu tạo: (xử) + (trí) + (thất) + (đương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quản lý tồi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 处理问题的方式不适合。