處部設備 xử bộ thiết bị Hán Việt: xử bộ thiết bị Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 部 (bộ) + 設 (thiết) + 備 (bị)Hán Việtxử bộ thiết bịCấu tạo處 + 部 + 設 + 備 · xử + bộ + thiết + bị nghĩa thành phần: xử + bộ + thiết + bị Nghĩa EngCihui peripherals