處靜息跡 chǔ jìng xī jì · xử tĩnh tức tích Hán Việt: xử tĩnh tức tích · Pinyin: chǔ jìng xī jì Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 靜 (tĩnh) + 息 (tức) + 跡 (tích)Pinyinchǔ jìng xī jìHán Việtxử tĩnh tức tíchCấu tạo處 + 靜 + 息 + 跡 · xử + tĩnh + tức + tích nghĩa thành phần: xử + tĩnh + tức + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 息:停止;迹:足迹。静处不动就不会留下痕迹。引申为要想人不知,除非己莫为。