備於萬一

bị vu vạn nhất

Hán Việt: bị vu vạn nhất

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (vu) + (vạn) + (nhất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 備於萬一 èiyúwànyī f.e. keep one's power