備受關注 bèi shòu guān zhù · bị thụ quan chú Hán Việt: bị thụ quan chú · Pinyin: bèi shòu guān zhù Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 受 (thụ) + 關 (quan) + 注 (chú)Pinyinbèi shòu guān zhùHán Việtbị thụ quan chúCấu tạo備 + 受 + 關 + 注 · bị + thụ + quan + chú nghĩa thành phần: bị + thụ + quan + chú