備有家具 bèi yǒu jiā jù · bị hữu gia cụ Hán Việt: bị hữu gia cụ · Pinyin: bèi yǒu jiā jù Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 有 (hữu) + 家 (gia) + 具 (cụ)Pinyinbèi yǒu jiā jùHán Việtbị hữu gia cụCấu tạo備 + 有 + 家 + 具 · bị + hữu + gia + cụ nghĩa thành phần: bị + hữu + gia + cụ