備用時間 bèi yòng shí jiān · bị dụng thì gian Hán Việt: bị dụng thì gian · Pinyin: bèi yòng shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 用 (dụng) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyinbèi yòng shí jiānHán Việtbị dụng thì gianCấu tạo備 + 用 + 時 + 間 · bị + dụng + thì + gian nghĩa thành phần: bị + dụng + thì + gian