備用暗盒 bèi yòng àn hé · bị dụng ám hạp Hán Việt: bị dụng ám hạp · Pinyin: bèi yòng àn hé Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 用 (dụng) + 暗 (ám) + 盒 (hạp)Pinyinbèi yòng àn héHán Việtbị dụng ám hạpCấu tạo備 + 用 + 暗 + 盒 · bị + dụng + ám + hạp nghĩa thành phần: bị + dụng + ám + hạp