備用機器 bị dụng ki khí Hán Việt: bị dụng ki khí Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 用 (dụng) + 機 (ki) + 器 (khí)Hán Việtbị dụng ki khíCấu tạo備 + 用 + 機 + 器 · bị + dụng + ki + khí nghĩa thành phần: bị + dụng + ki + khí Nghĩa EngCihui 備用機器 èiyòng jīqì n. standby machine M:¹jià/¹tái