備用線路 bèi yòng xiàn lù · bị dụng tuyến lộ Hán Việt: bị dụng tuyến lộ · Pinyin: bèi yòng xiàn lù Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 用 (dụng) + 線 (tuyến) + 路 (lộ)Pinyinbèi yòng xiàn lùHán Việtbị dụng tuyến lộCấu tạo備 + 用 + 線 + 路 · bị + dụng + tuyến + lộ nghĩa thành phần: bị + dụng + tuyến + lộ