備置卡片 bị trí tạp phiến Hán Việt: bị trí tạp phiến Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 置 (trí) + 卡 (tạp) + 片 (phiến)Hán Việtbị trí tạp phiếnCấu tạo備 + 置 + 卡 + 片 · bị + trí + tạp + phiến nghĩa thành phần: bị + trí + tạp + phiến Nghĩa EngCihui card