備讀卡片 bị độc tạp phiến Hán Việt: bị độc tạp phiến Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 讀 (độc) + 卡 (tạp) + 片 (phiến)Hán Việtbị độc tạp phiếnCấu tạo備 + 讀 + 卡 + 片 · bị + độc + tạp + phiến nghĩa thành phần: bị + độc + tạp + phiến Nghĩa EngCihui 備讀卡片 èidú kǎpiàn n. 1. index card 2. prompt card