備讀卡片

bị độc tạp phiến

Hán Việt: bị độc tạp phiến

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (độc) + (tạp) + (phiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 備讀卡片 èidú kǎpiàn n. 1. index card 2. prompt card