複習臺詞 phức tập thai từ Hán Việt: phức tập thai từ Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 習 (tập) + 臺 (thai) + 詞 (từ)Hán Việtphức tập thai từCấu tạo複 + 習 + 臺 + 詞 · phức + tập + thai + từ nghĩa thành phần: phức + tập + thai + từ Nghĩa EngCihui review one's lines