復習語法 fù xí yǔ fǎ · phục tập ngữ pháp Hán Việt: phục tập ngữ pháp · Pinyin: fù xí yǔ fǎ Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 習 (tập) + 語 (ngữ) + 法 (pháp)Pinyinfù xí yǔ fǎHán Việtphục tập ngữ phápCấu tạo復 + 習 + 語 + 法 · phục + tập + ngữ + pháp nghĩa thành phần: phục + tập + ngữ + pháp