復仇心理 phục cừu tâm lí Hán Việt: phục cừu tâm lí Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 仇 (cừu) + 心 (tâm) + 理 (lí)Hán Việtphục cừu tâm líCấu tạo復 + 仇 + 心 + 理 · phục + cừu + tâm + lí nghĩa thành phần: phục + cừu + tâm + lí Nghĩa EngCihui 復仇心理 ùchóu xīnlǐ n. vindictiveness; desire for revenge