復位不良 phục vị bất lương Hán Việt: phục vị bất lương Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 位 (vị) + 不 (bất) + 良 (lương)Hán Việtphục vị bất lươngCấu tạo復 + 位 + 不 + 良 · phục + vị + bất + lương nghĩa thành phần: phục + vị + bất + lương Nghĩa EngCihui malreduction