復位按鈕 fù wèi àn niǔ · phục vị án nữu Hán Việt: phục vị án nữu · Pinyin: fù wèi àn niǔ Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 位 (vị) + 按 (án) + 鈕 (nữu)Pinyinfù wèi àn niǔHán Việtphục vị án nữuCấu tạo復 + 位 + 按 + 鈕 · phục + vị + án + nữu nghĩa thành phần: phục + vị + án + nữu