復位脈衝 fù wèi mài chōng · phục vị mạch xung Hán Việt: phục vị mạch xung · Pinyin: fù wèi mài chōng Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 位 (vị) + 脈 (mạch) + 衝 (xung)Pinyinfù wèi mài chōngHán Việtphục vị mạch xungCấu tạo復 + 位 + 脈 + 衝 · phục + vị + mạch + xung nghĩa thành phần: phục + vị + mạch + xung