復修舊好 phục tu cựu hảo Hán Việt: phục tu cựu hảo Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 修 (tu) + 舊 (cựu) + 好 (hảo)Hán Việtphục tu cựu hảoCấu tạo復 + 修 + 舊 + 好 · phục + tu + cựu + hảo nghĩa thành phần: phục + tu + cựu + hảo Nghĩa EngCihui 復修舊好 ùxiūjiùhǎo f.e. restore former intimacy; become reconciled