復健中心 phục kiện trung tâm Hán Việt: phục kiện trung tâm Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 健 (kiện) + 中 (trung) + 心 (tâm)Hán Việtphục kiện trung tâmCấu tạo復 + 健 + 中 + 心 · phục + kiện + trung + tâm nghĩa thành phần: phục + kiện + trung + tâm Nghĩa EngCihui 復健中心 ùjiàn zhōngxīn p.w. rehabilitation center