复兴主义 phục hưng chủ nghĩa Hán Việt: phục hưng chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 興 (hưng) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việtphục hưng chủ nghĩaTừ loạidanhCấu tạo復 + 興 + 主 + 義 · phục + hưng + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: phục + hưng + chủ + nghĩa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chủ nghĩa phục hưngBiên soạn revivalismEngCihui 復興主義 ùxīngzhǔyì n. revivalism Từ liên quan Gần nghĩa复兴时代 · 复兴乡 · 复兴党 · 复兴区 · 复兴门 · 复兴航空 · 复兴运动