復興主義 phục hưng chủ nghĩa Hán Việt: phục hưng chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 興 (hưng) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việtphục hưng chủ nghĩaCấu tạo復 + 興 + 主 + 義 · phục + hưng + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: phục + hưng + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 復興主義 ùxīngzhǔyì n. revivalism