复兴航空 fù xīng háng kōng·phục hưng hàng không Hán Việt: phục hưng hàng không · Pinyin: fù xīng háng kōng Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 興 (hưng) + 航 (hàng) + 空 (không)Pinyinfù xīng háng kōngHán Việtphục hưng hàng khôngCấu tạo復 + 興 + 航 + 空 · phục + hưng + hàng + không nghĩa thành phần: phục + hưng + hàng + không Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hãng hàng không Phục HưngĐứcHandedict TransAsia Airways Từ liên quan Gần nghĩa复兴时代 · 航空事业 · 航空信标 · 航空信笺 · 航空像片 · 航空公司 · 航空力学 · 航空学的