復興航空 fù xīng háng kōng · phục hưng hàng không Hán Việt: phục hưng hàng không · Pinyin: fù xīng háng kōng Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 興 (hưng) + 航 (hàng) + 空 (không)Pinyinfù xīng háng kōngHán Việtphục hưng hàng khôngCấu tạo復 + 興 + 航 + 空 · phục + hưng + hàng + không nghĩa thành phần: phục + hưng + hàng + không