復興運動

phục hưng vận động

Hán Việt: phục hưng vận động

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (hưng) + (vận) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 復興運動 ùxīng yùndòng n. <socio.> revitalization movement