复兴运动

phục hưng vận động

Hán Việt: phục hưng vận động

Tổng quan

Cấu tạo: 復 (phục) + 興 (hưng) + 運 (vận) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phong trào phục hưng
  • Biên soạn revitalization movement

Eng

  • Cihui 復興運動 ùxīng yùndòng n. <socio.> revitalization movement

Từ liên quan

Gần nghĩa

复兴时代 · 运动健将 · 运动员的 · 运动失调 · 运动学的 · 运动定律 · 运动感觉 · 运动方程