複利公式 phức lợi công thức Hán Việt: phức lợi công thức Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 利 (lợi) + 公 (công) + 式 (thức)Hán Việtphức lợi công thứcCấu tạo複 + 利 + 公 + 式 · phức + lợi + công + thức nghĩa thành phần: phức + lợi + công + thức Nghĩa EngCihui 複利公式 ùlì gōngshì n. compound-interest formula