复制者

phức chế giả

Hán Việt: phức chế giả

Tổng quan

máy sao chép; máy chữ đánh được nhiều bản

Cấu tạo: 複 (phức) + 製 (chế) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người sao chép

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Duplicator

Từ liên quan

Gần nghĩa

复制品 · 复制图 · 复制的 · 复制 · 复制体 · 复制出 · 复制到 · 复制包