复制包 phức chế bao Hán Việt: phức chế bao Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 製 (chế) + 包 (bao)Hán Việtphức chế baoTừ loạidanhCấu tạo複 + 製 + 包 · phức + chế + bao nghĩa thành phần: phức + chế + bao Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gói sao chépMainlandKaggle Zh-Vi Copy PackageEngCihui Copy Package Từ liên quan Gần nghĩa复制品 · 复制图 · 复制的 · 复制者 · 复制 · 复制体 · 复制出 · 复制到