复制出 phức chế xuất Hán Việt: phức chế xuất Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 製 (chế) + 出 (xuất)Hán Việtphức chế xuấtTừ loạiđộngCấu tạo複 + 製 + 出 · phức + chế + xuất nghĩa thành phần: phức + chế + xuất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sao chépBiên soạn r.v. 1. duplicate; reproduce; copy 2. cloneEngCihui 複製出 ùzhì chū r.v. 1. duplicate; reproduce; copy 2. clone Từ liên quan Gần nghĩa复制品 · 复制图 · 复制的 · 复制者 · 复制 · 复制体 · 复制到 · 复制包