複製粘貼 fù zhì zhān tiē · phức chế niêm thiếp Hán Việt: phức chế niêm thiếp · Pinyin: fù zhì zhān tiē Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 製 (chế) + 粘 (niêm) + 貼 (thiếp)Pinyinfù zhì zhān tiēHán Việtphức chế niêm thiếpCấu tạo複 + 製 + 粘 + 貼 · phức + chế + niêm + thiếp nghĩa thành phần: phức + chế + niêm + thiếp