復捲裝置 fù juǎn zhuāng zhì · phục quyển trang trí Hán Việt: phục quyển trang trí · Pinyin: fù juǎn zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 捲 (quyển) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinfù juǎn zhuāng zhìHán Việtphục quyển trang tríCấu tạo復 + 捲 + 裝 + 置 · phục + quyển + trang + trí nghĩa thành phần: phục + quyển + trang + trí