復變態期

phục biến thái kì

Hán Việt: phục biến thái kì

Tổng quan

(sinh học) sự dôi kỳ biến thái

Cấu tạo: (phục) + (biến) + (thái) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh học) sự dôi kỳ biến thái