復變甲科 phục biến giáp khoa Hán Việt: phục biến giáp khoa Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 變 (biến) + 甲 (giáp) + 科 (khoa)Hán Việtphục biến giáp khoaCấu tạo復 + 變 + 甲 + 科 · phục + biến + giáp + khoa nghĩa thành phần: phục + biến + giáp + khoa Nghĩa EngCihui Micromalthidae