復古主義 phục cổ chủ nghĩa Hán Việt: phục cổ chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 古 (cổ) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việtphục cổ chủ nghĩaCấu tạo復 + 古 + 主 + 義 · phục + cổ + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: phục + cổ + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 復古主義 ùgǔzhǔyì n. the doctrine of “back to the ancients”