復古倒退 phục cổ đảo thối Hán Việt: phục cổ đảo thối Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 古 (cổ) + 倒 (đảo) + 退 (thối)Hán Việtphục cổ đảo thốiCấu tạo復 + 古 + 倒 + 退 · phục + cổ + đảo + thối nghĩa thành phần: phục + cổ + đảo + thối Nghĩa EngCihui 復古倒退 ùgǔdàotuì f.e. return to the old and retrogress