複合主語 phức hợp chủ ngữ Hán Việt: phức hợp chủ ngữ Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 合 (hợp) + 主 (chủ) + 語 (ngữ)Hán Việtphức hợp chủ ngữCấu tạo複 + 合 + 主 + 語 · phức + hợp + chủ + ngữ nghĩa thành phần: phức + hợp + chủ + ngữ Nghĩa EngCihui 複合主語 ùhé zhǔyǔ n. <lg.> compound subject